Bản thử nghiệm – nội dung đang được hoàn thiện. Website chính thức: hcmunre.edu.vn · Góp ý

Công khai các môn học năm học 2021-2022

Công khai các môn học ngành Công nghệ thông tin năm học 2021-2022

Khóa 7:

Học kỳ 7

TTMã MHTên học phầnSố tín chỉTổng số tiêtPhân bổ số giờ tín chỉ thực tếGhi chú
LTBTThảo luậnBT lớnTH/ TNĐồ án
117011025Công nghệ phần mềm3453
217011057Lập trình trên thiết bị di động36021
317011058Nhập môn phát triển Game36021
417011038Hệ hỗ trợ ra quyết định3453
Khối kiến thức tự chọn
Chuyên đề mạng máy tính
517011041Bảo mật mạng máy tính và hệ thống3453
617011042Đồ án Mạng máy tính2302
Chuyên đề công nghệ phần mềm
517011043Quản lý dự án phần mềm3453
617011046Đồ án Công nghệ phần mềm2302
Chuyên đề hệ thống thông tin môi trường
517021021Phân tích dữ liệu tài nguyên môi trường3453
617011048Đồ án Hệ thống thông tin2302
TỔNG1728513 00022

Học kỳ 8

TTMã MHTên học phầnSố tín chỉTổng số tiêtPhân bổ số giờ tín chỉ thực tếGhi chú
LTBTThảo luậnBT lớnTH/ TNĐồ án
117011048Khóa luận tốt nghiệp88

Khóa 8:

Học kỳ 5

TTMã học phầnTên học phầnSố TCGiờ lên lớpKhác (TT, ĐA, BTL)Giờ tự họcMã học phần trướcGhi chú
LTBTTH
117 03 1 4 013Hệ quản trị cơ sở dữ liệu33030
212 11 1 4 014Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam230
317 02 1 4 001Cơ sở dữ liệu nâng cao33030
417 02 1 4 002Phân tích và thiết kế HTTT33030
517 02 1 4 004Viễn thám cơ bản33030
617 03 1 4 016Công nghệ Java33030
717 01 1 4 007Công nghệ dữ liệu lớn33030
Tổng20210018000

Học kỳ 6

TTMã học phầnTên học phầnSố TCGiờ lên lớpKhác (TT, ĐA, BTL)Giờ tự họcMã học phần trướcGhi chú
LTBTTH
117 03 1 4 015Quản trị mạng nâng cao33030
217 02 1 4 005Viễn thám ứng dụng33030
317 01 1 4 002Phát triển phần mềm mã nguồn mở33030
417 02 1 4 006Thành lập bản đồ chuyên đề33030
517 01 1 4 005Lập trình GIS33030
617 03 1 4 018Quản lý dự án phần mềm345
717 03 1 4 019Đảm bảo chất lượng & kiểm thử phần mềm345
Tổng21240015000

Khóa 9:

Học kỳ 3

TTMã học phầnTên học phầnSố TCGiờ lên lớpKhác (TT, ĐA, BTL)Giờ tự họcMã học phần trướcGhi chú
LTBTTH
112 11 1 4 012Chủ nghĩa xã hội khoa học230
211 11 1 4 010Toán cao cấp 322010
311 11 1 4 011Xác suất thống kê22010
411 11 1 4 006Phương pháp tính230
517 03 1 4 002Cơ sở dữ liệu33030
617 03 1 4 004Mạng máy tính33030
717 03 1 4 008Lý thuyết đồ thị230
817 03 1 4 014Nhập môn công nghệ phần mềm230
911 12 1 4 010Điện từ – Quang22010
Tổng20240306000

Học kỳ 4

TTMã học phầnTên học phầnSố TCGiờ lên lớpKhác (TT, ĐA, BTL)Giờ tự họcMã học phần trướcGhi chú
LTBTTH
112 11 1 4 013Tư tưởng Hồ Chí Minh230
217 03 1 4 009Quản trị mạng33030
317 03 1 4 011Cấu trúc dữ liệu và giải thuật33030
417 03 1 4 012Lập trình hướng đối tượng33030
517 01 1 4 001Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm33030
617 02 1 4 003Hệ thống thông tin địa lý33030
717 03 1 4 017Lập trình web33030
Tổng20210018000

Khóa 10:

Học kỳ 1

TTMã học phầnTên học phầnSố TCGiờ lên lớpKhác (TT, ĐA, BTL)Giờ tự họcMã học phần trướcGhi chú
LTBTTH
112 11 1 4 010Triết học Mác – Lênin345
217 03 1 4 006Hệ điều hành345
317 03 1 4 014Nhập môn công nghệ phần mềm230
412 11 1 4 015Pháp luật đại cương230
511 13 1 4 006Anh văn 1345
611 11 1 4 008Toán cao cấp 122010
711 12 1 4 009Cơ Nhiệt22010
811 12 1 4 010Điện từ – Quang22010
9GDTC5
10GDQP-AN8
Tổng1925530000

Học kỳ 2

TTMã học phầnTên học phầnSố TCGiờ lên lớpKhác (TT, ĐA, BTL)Giờ tự họcMã học phần trướcGhi chú
LTBTTH
112 11 1 4 011Kinh tế chính trị Mác – Lênin230
211 13 1 4 002Anh văn 2345
311 11 1 4 009Toán cao cấp 222010
418 03 1 4 001Kinh tế môi trường230
514 01 1 4 003Cơ sở khoa học môi trường230
617 03 1 4 005Kiến trúc máy tính230
717 03 1 4 007Toán rời rạc345
Tổng1623010000