Bản thử nghiệm – nội dung đang được hoàn thiện. Website chính thức: hcmunre.edu.vn · Góp ý

Công khai các môn học năm học 2020-2021

Công khai môn học năm học 2020-2021 ngành Công nghệ thông tin

Công nghệ thông tin

  1. Khóa 6:

Học kỳ 7

TTMã MHTên học phầnSố tín chỉTổng số tiêtPhân bổ số giờ tín chỉ thực tếGhi chú
LTBTThảo luậnBT lớnTH/ TNĐồ án
117011025Công nghệ phần mềm3453
217011057Lập trình trên thiết bị di động36021
317011058Nhập môn phát triển Game36021
417011038Hệ hỗ trợ ra quyết định3453
Khối kiến thức tự chọn
Chuyên đề mạng máy tính
517011041Bảo mật mạng máy tính và hệ thống3453
617011042Đồ án Mạng máy tính2302
Chuyên đề công nghệ phần mềm
517011043Quản lý dự án phần mềm3453
617011046Đồ án Công nghệ phần mềm2302
Chuyên đề hệ thống thông tin môi trường
517021021Phân tích dữ liệu tài nguyên môi trường3453
617011048Đồ án Hệ thống thông tin2302
TỔNG1728513 00022

Học kỳ 8

TTMã MHTên học phầnSố tín chỉTổng số tiêtPhân bổ số giờ tín chỉ thực tếGhi chú
LTBTThảo luậnBT lớnTH/ TNĐồ án
117011048Khóa luận tốt nghiệp88
  1. Khóa 7:

Học kỳ 5

TTMã MHTên học phầnSố tín chỉTổng số tiêtPhân bổ số giờ tín chỉ thực tếGhi chú
LTBTThảo luậnBT lớnTH/ TNĐồ án
117011019Hệ quản trị cơ sở dữ liệu36021
217011062Cơ sở dữ liệu nâng cao3453
317011030Quản trị mạng3453
417011026Thiết kế web36021
517011014Ngôn ngữ Java36021
617011024Phân tích và thiết kế hệ thống3453
717011033Lập trình đồ họa máy tính36021
TỔNG213751700040

Học kỳ 6

TTMã MHTên học phầnSố tín chỉTổng số tiêtPhân bổ số giờ tín chỉ thực tếGhi chú
LTBTThảo luậnBT lớnTH/ TNĐồ án
117011029Nhập môn trí tuệ nhân tạo3453
217011027Lập trình web36021
317021204Viễn thám cơ bản3453
417011049Thực tập tốt nghiệp44
Khối kiến thức tự chọn
Chuyên đề mạng máy tính
517011059Quản trị mạng nâng cao3453
617011028Lập trình mạng36021
Chuyên đề công nghệ phần mềm
517011044Đảm bảo chất lượng & kiểm thử phần mềm3453
617011060Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng3453
Chuyên đề hệ thống thông tin môi trường
517021049Mô hình hóa3453
617021004Lập trình GIS36021
TỔNG192551300060
  1. Khóa 8:

Học kỳ 3

TTMã học phầnTên học phầnSố TCGiờ lên lớpKhác (TT, ĐA, BTL)Giờ tự họcMã học phần trướcGhi chú
LTBTTH
112 11 1 4 012Chủ nghĩa xã hội khoa học230
217 03 1 4 006Hệ điều hành345
317 03 1 4 014Nhập môn công nghệ phần mềm230
417 03 1 4 001Phương pháp tính230
517 03 1 4 002Cơ sở dữ liệu33030
617 03 1 4 004Mạng máy tính33030
717 03 1 4 008Lý thuyết đồ thị230
817 03 1 4 010Lập trình cơ bản33030
912 11 1 4 015Pháp luật đại cương230
1011 11 1 4 009Toán cao cấp 222010
Tổng24305109000

Học kỳ 4

TTMã học phầnTên học phầnSố TCGiờ lên lớpKhác (TT, ĐA, BTL)Giờ tự họcMã học phần trướcGhi chú
LTBTTH
118 03 1 4 001Kinh tế môi trường230
217 03 1 4 009Quản trị mạng33030
317 03 1 4 011Cấu trúc dữ liệu và giải thuật33030
417 03 1 4 012Lập trình hướng đối tượng33030
517 01 1 4 001Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm33030
617 02 1 4 003Hệ thống thông tin địa lý33030
717 03 1 4 017Lập trình web33030
814 01 1 4 003Cơ sở khoa học môi trường230
917 03 1 4 005Kiến trúc máy tính230
Tổng24270018000
  1. Khóa 9:

Học kỳ 1

TTMã học phầnTên học phầnSố TCGiờ lên lớpKhác (TT, ĐA, BTL)Giờ tự họcMã học phần trướcGhi chú
LTBTTH
112 11 1 4 010Triết học Mác – Lênin345
217 03 1 4 006Hệ điều hành345
317 03 1 4 014Nhập môn công nghệ phần mềm230
412 11 1 4 015Pháp luật đại cương230
511 13 1 4 006Anh văn 1345
611 11 1 4 008Toán cao cấp 122010
711 12 1 4 009Cơ Nhiệt22010
811 12 1 4 010Điện từ – Quang22010
9GDTC5
10GDQP-AN8
Tổng1925530000

Học kỳ 2

TTMã học phầnTên học phầnSố TCGiờ lên lớpKhác (TT, ĐA, BTL)Giờ tự họcMã học phần trướcGhi chú
LTBTTH
112 11 1 4 011Kinh tế chính trị Mác – Lênin230
211 13 1 4 002Anh văn 2345
311 11 1 4 009Toán cao cấp 222010
418 03 1 4 001Kinh tế môi trường230
514 01 1 4 003Cơ sở khoa học môi trường230
617 03 1 4 006Hệ điều hành345
717 03 1 4 007Toán rời rạc345
812 11 1 4 015Pháp luật đại cương230
911 12 1 4 009Cơ Nhiệt22010
Tổng2129520000