Bản thử nghiệm – nội dung đang được hoàn thiện. Website chính thức: hcmunre.edu.vn · Góp ý

[GV] Phân công giảng dạy học kỳ I – năm học 2012-2013.

Phân công giảng dạy học kỳ I – năm học 2012-2013.

Tổ môn: Hóa -Lý

STTLớpNgànhMôn học/Học phầnTín chỉSố tiếtGiảng viên dự kiến phân côngGhi chú
Lý thuyếtThực hành
105-CĐKT1,2Khí TượngVật Lý đại cương 2230Nguyễn Thanh Hằng
205-CĐTV1,2Khí TượngVật Lý đại cương 2230Nguyễn Tiến Dũng
305-CĐCTN1,2Môi TrườngVật Lý đại cương 2230Nguyễn Thanh Hằng
405-CĐGIS 1CNTTVật Lý đại cương 2230Trương Thị Anh Đào
505-CĐTHƯD 1CNTTVật Lý đại cương 2230Trương Thị Anh Đào
604-CTN A,BMôi TrườngVật Lý đại cương 2230Hà Anh Đông
704-KTTĐ A,BTrắc ĐịaVật Lý đại cương 2230Hà Anh Đông
804-KTTĐ C, DTrắc ĐịaVật Lý đại cương 2230Nguyễn Thị Thu Trang
905-CĐKTMT 1,2Môi TrườngHóa học phân tích định lượng230Huỳnh Thiên Tài
1005-CĐQLMT 1,2,3Môi TrườngHóa học phân tích định lượng230Huỳnh Thiên Tài

Tổ Môn: Toán

STTLớpNgànhMôn học/Học phầnTín chỉSố tiếtGiảng viên dự kiến phân côngGhi chú
Lý thuyếtThực hành
105CĐKT1Khí tượngToán 3460C.HOA
205CĐKT2Khí tượngToán 3460C.HOA
305CĐTV1Thủy vănToán 3460C.THỦY
405CĐTV2Thủy vănToán 3460C.THỦY
505CĐKTMT1KT Môi trườngToán 3460T.TRÚC
605CĐKTMT2KT Môi trườngToán 3460T.TRÚC
705CĐKTMT3KT Môi trườngToán 3460T.CÔNG
805CĐKTMT1KT Môi trườngXác Suất Thống Kê230C.MAI
905CĐKTMT2KT Môi trườngXác Suất Thống Kê230C.MAI
1005CĐKTMT3KT Môi trườngXác Suất Thống Kê230C.MAI
1105CĐQLMT1QL Môi trườngToán 3460T.THIÊN
1205CĐQLMT2QL Môi trườngToán 3460T.THIÊN
1305CĐQLMT3QL Môi trườngToán 3460C.THỦY
1405CĐQLMT1QL Môi trườngXác Suất Thống Kê230C.MAI
1505CĐQLMT2QL Môi trườngXác Suất Thống Kê230C.MAI
1605CĐQLMT3QL Môi trườngXác Suất Thống Kê230C.MAI
1705CĐCTN1Cấp thoát nướcToán 3460T.THIÊN
1805CĐCTN2Cấp thoát nướcToán 3460T.THIÊN
1905CĐCTN1Cấp thoát nướcXác Suất Thống Kê230C.HOA
2005CĐCTN2Cấp thoát nướcXác Suất Thống Kê230C.HOA
2105CĐKTTĐ1KT Trắc địaToán 3460T.CÔNG
2205CĐKTTĐ2KT Trắc địaToán 3460T.CÔNG
2305CĐKTTĐ1KT Trắc địaXác Suất Thống Kê230C.HOA
2405CĐKTTĐ2KT Trắc địaXác Suất Thống Kê230C.HOA
2505CĐQLĐĐ1Quản lý đất đaiToán 3460T.TRÚC
2605CĐQLĐĐ2Quản lý đất đaiToán 3460T.TRÚC
2705CĐQLĐĐ3Quản lý đất đaiToán 3460C.TRÂM
2805CĐQLĐĐ4Quản lý đất đaiToán 3460C.TRÂM
2905CĐQLĐĐ1Quản lý đất đaiXác Suất Thống Kê230C.MAI
3005CĐQLĐĐ2Quản lý đất đaiXác Suất Thống Kê230C.MAI
3105CĐQLĐĐ3Quản lý đất đaiXác Suất Thống Kê230C.MAI
3205CĐQLĐĐ4Quản lý đất đaiXác Suất Thống Kê230C.MAI
3305CĐGIS1HTTTĐLToán 3460C.TRÂM
3405CĐGIS1HTTTĐLXác Suất Thống Kê230C.MAI
3505CĐTHUD1THUDXác Suất Thống Kê230C.MAI
3605CĐKTTĐ3KT Trắc địaToán 3460T.HIỆP
3705CĐKTTĐ4KT Trắc địaToán 3460T.HIỆP
3805CĐKTTĐ5KT Trắc địaToán 3460C.HẰNG
3905CĐKTTĐ3KT Trắc địaXác Suất Thống Kê230C.HẰNG
4005CĐKTTĐ4KT Trắc địaXác Suất Thống Kê230C.HẰNG
4105CĐKTTĐ5KT Trắc địaXác Suất Thống Kê230T.THÀNH
4205CĐQLĐĐ4KT Trắc địaXác Suất Thống Kê230T.THÀNH
4305CĐQLĐĐ5KT Trắc địaXác Suất Thống Kê230T.THÀNH
4405CĐQLĐĐ6KT Trắc địaXác Suất Thống Kê230T.THÀNH